filter-tipped
/'filtətipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đầu lọc: Dùng để mô tả một điếu thuốc lá hoặc xì gà được trang bị một bộ phận lọc ở đầu để giảm lượng hắc ín và các hạt khác trong khói thuốc trước khi người hút hít vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He only smokes filter-tipped cigarettes. (Anh ấy chỉ hút thuốc lá điếu có đầu lọc.)
- Most cigarettes sold today are filter-tipped. (Hầu hết thuốc lá bán ngày nay đều có đầu lọc.)
Biến thể và từ liên quan
- Filter tip (danh từ): Đầu lọc (của điếu thuốc).
- The filter tip is designed to trap some of the harmful substances. (Đầu lọc được thiết kế để giữ lại một số chất độc hại.)
- Filter (danh từ/động từ): Bộ lọc / lọc.
- Tipped (tính từ): Có đầu (được trang bị thêm một bộ phận ở đầu).
tính từ
- có đầu lọc (điếu thuốc lá)
- filter-tipped cigarettesthuốc lá điếu có đầu lọc