filterability

/,filtərə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
filterability

The scientist tests the filterability of the new membrane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể lọc: Chất lượng hoặc đặc tính của một chất (thường chất lỏng, huyền phù hoặc hỗn hợp) cho phép đi qua một bộ lọc. mô tả mức độ dễ dàng một chất có thể được lọc sạch các hạt rắn hoặc tạp chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The filterability of the wastewater improved after chemical treatment. (Tính có thể lọc của nước thải đã được cải thiện sau xử lý hóa học.)
    • Scientists tested the filterability of different clay suspensions. (Các nhà khoa học đã kiểm tra tính có thể lọc của các huyền phù đất sét khác nhau.)
    • Poor filterability can clog the membranes in the purification system. (Tính có thể lọc kém có thể làm tắc các màng trong hệ thống lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filterability index": Chỉ số khả năng lọc, một thông số định lượng dùng để đo lường so sánh tính có thể lọc.
    • A high filterability index indicates the fluid passes through the filter easily. (Chỉ số khả năng lọc cao cho thấy chất lỏng đi qua bộ lọc một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Filterable (adj): có thể lọc được.
    • Filterable particles are those small enough to pass through. (Các hạt có thể lọc được những hạt đủ nhỏ để đi qua.)
  • Filter (n/đt): bộ lọc / lọc.
  • Filtration (n): quá trình lọc, sự lọc.
Từ đồng nghĩa
  • Clarifiability: khả năng có thể làm trong (liên quan chặt chẽ trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Permeability (trong một số ngữ cảnh cụ thể): tính thấm, tính cho phép chất lỏng đi qua.
Lưu ý
  • "Filterability" một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật hóa học, xử lý nước, công nghệ thực phẩm dược phẩm. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
filterability

The scientist tests the filterability of the new membrane.

danh từ
  1. tính có thể lọc