filtrable

Học thuật
Thân thiện
filtrable

Un échantillon de bactéries est rendu filtrable pour l'étude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lọc được: Chỉ tính chất của một chất hoặc vật liệu có thể được tách ra hoặc làm sạch bằng cách cho đi qua một bộ lọc.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Qua lọc: Chỉ các vi sinh vật hoặc tác nhân kích thước đủ nhỏ để đi qua màng lọc vi khuẩn, thường liên quan đến virus.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau boueuse n'est pas filtrable sans un équipement approprié. (Nước bùn thì không có thể lọc được nếu không thiết bị phù hợp.)
    • Le virus de la grippe est filtrable, contrairement à la plupart des bactéries. (Virus cúmqua lọc được, ngược lại với hầu hết các vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Agent filtrable: Tác nhân qua lọc. Thuật ngữ lịch sử trong vi sinh học để chỉ các tác nhân gây bệnh (như virus) có thể đi qua màng lọc vi khuẩn.
    • La découverte des agents filtrables a marqué le début de la virologie. (Việc phát hiện ra các tác nhân qua lọc đã đánh dấu sự khởi đầu của ngành virus học.)
Biến thể từ gần giống
  • Filtrer (động từ): Lọc.
    • Il faut filtrer le café. (Phải lọc phê.)
  • Filtre (danh từ): Bộ lọc, cái lọc.
    • un filtre à eau (một cái lọc nước)
  • Filtration (danh từ): Sự lọc, quá trình lọc.
    • La filtration de l'air est importante pour la qualité de l'air intérieur. (Việc lọc không khí rất quan trọng đối với chất lượng không khí trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvant être filtré: Có thể được lọc (cụm từ giải thích nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Non filtrable: Không thể lọc được.
    • Les particules solides sont souvent non filtrables par ce type de filtre. (Các hạt rắn thường không thể lọc được bằng loại bộ lọc này.)
filtrable

Un échantillon de bactéries est rendu filtrable pour l'étude.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) qua lọc (vi sinh vật)

Từ có nhắc đến "filtrable"