filtrage

Học thuật
Thân thiện
filtrage

Le logiciel effectue un filtrage des données entrantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lọc: Hành động cho một chất (lỏng, khí, thông tin) đi qua một bộ lọc để loại bỏ các thành phần không mong muốn.
    • Sự kiểm tra, sự kiểm duyệt: Hành động xem xét, đánh giá một cách hệ thống để phát hiện, phân loại hoặc ngăn chặn những thứ cụ thể (như thông tin, người, dữ liệu) dựa trên các tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le filtrage de l'eau est essentiel pour la rendre potable. (Việc lọc nướccần thiết để làm cho có thể uống được.)
    • Le filtrage des bagages à l'aéroport est une mesure de sécurité. (Việc kiểm tra hành lý ở sân baymột biện pháp an ninh.)
    • Le filtrage des spams par le logiciel de messagerie est très efficace. (Việc lọc thư rác bởi phần mềm thư điện tử rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Filtrage de contenu": kiểm duyệt/lọc nội dung (trên internet, trong thư từ).

    • Le filtrage de contenu permet de bloquer l'accès à certains sites web. (Việc lọc nội dung cho phép chặn truy cập vào một số trang web.)
  • "Filtrage des appels": chức năng lọc cuộc gọi (trên điện thoại).

    • J'active le filtrage des appels pour éviter les numéros inconnus. (Tôi kích hoạt chức năng lọc cuộc gọi để tránh những số điện thoại lạ.)
Biến thể từ liên quan
  • Filtrer (động từ): lọc, kiểm tra.

    • Il faut filtrer cette solution chimique. (Cần phải lọc dung dịch hóa học này.)
  • Filtre (danh từ giống đực): cái lọc, bộ lọc, bộ kiểm duyệt.

    • J'ai changé le filtre à café. (Tôi đã thay bộ lọc phê.)
  • Filtrage algorithmique (cụm danh từ): sự lọc bằng thuật toán.

    • Le filtrage algorithmique des réseaux sociaux est parfois critiqué. (Việc lọc bằng thuật toán của các mạng xã hội đôi khi bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuration (n.f): sự lọc, sự tinh chế (thường cho chất lỏng, khí).
  • Contrôle (n.m): sự kiểm tra, sự kiểm soát.
  • Censure (n.f): sự kiểm duyệt (thường với nghĩa hạn chế thông tin).
Các cụm từ liên quan
  • Passer au filtrage: được đem đi lọc/kiểm tra.

    • Tous les colis passent au filtrage. (Tất cả các bưu kiện đều được đem đi kiểm tra.)
  • Système de filtrage: hệ thống lọc.

    • L'entreprise a installé un nouveau système de filtrage de l'air. (Công ty đã lắp đặt một hệ thống lọc không khí mới.)
filtrage

Le logiciel effectue un filtrage des données entrantes.

danh từ giống đực
  1. sự lọc
  2. sự kiểm tra; sự kiểm duyệt
    • Le filtrage des éléments suspects
      sự kiểm tra những phần tử đáng nghi
    • Le fitrage des nouvelles
      sự kiểm duyệt tin tức

Từ có nhắc đến "filtrage"