filtrant

Học thuật
Thân thiện
filtrant

Le papier filtrant sépare les particules du liquide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Để) lọc, tác dụng lọc: Dùng để mô tả một vật liệu, thiết bị hoặc chất khả năng giữ lại các hạt rắn cho chất lỏng hoặc khí đi qua.
    • Có thể lọc được: Có nghĩa tương tự như "filtrable", chỉ một chất có thể bị lọc hoặc đi qua bộ lọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le papier filtrant est utilisé en laboratoire. (Giấy lọc được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
    • Cette membrane est filtrante pour les bactéries. (Màng này tính lọc vi khuẩn.)
    • Une couche de sable filtrant. (Một lớp cát lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet filtrant": hiệu ứng lọc, tác dụng lọc.

    • Ce tissu a un bon effet filtrant contre la poussière. (Loại vải này hiệu ứng lọc bụi tốt.)
  • "Capacité filtrante": khả năng lọc.

    • La capacité filtrante du charbon actif est élevée. (Khả năng lọc của than hoạt tính rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Filtrer (động từ): lọc.

    • Il faut filtrer l'eau avant de la boire. (Cần phải lọc nước trước khi uống.)
  • Filtre (danh từ): bộ lọc, cái lọc.

    • Changer le filtre à huile de la voiture. (Thay bộ lọc dầu của xe ô .)
  • Filtration (danh từ): sự lọc, quá trình lọc.

    • La filtration de l'air est importante pour la qualité de l'air intérieur. (Việc lọc không khí quan trọng đối với chất lượng không khí trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Perméable: thấm, cho thấm qua (nhưng không nhất thiết tác dụng lọc chọn lọc).
  • Tamisant: tác dụng sàng lọc (thường dùng cho vật liệu dạng lưới).
Các cụm từ liên quan
  • Passer au filtre: lọc qua.
    • Passer la sauce au filtre pour enlever les grumeaux. (Lọc nước sốt qua rây để loại bỏ các cục bột.)
Thành ngữ liên quan
  • Filtrer ses paroles: lọc lời nói (nghĩa bóng: nói một cách thận trọng, chọn lọc).
    • En diplomatie, il faut savoir filtrer ses paroles. (Trong ngoại giao, cần phải biết lọc lời nói.)
filtrant

Le papier filtrant sépare les particules du liquide.

tính từ
  1. (để) lọc
    • Papier filtrant
      giấy lọc
  2. như filtrable

Từ có nhắc đến "filtrant"