fimbriated

/'fimbrieit/ Cách viết khác : (fimbriated) /'fimbrieitid/
Học thuật
Thân thiện
fimbriated

The petal of the flower has a fimbriated edge that looks like a delicate fringe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lôngrìa, tua mép: Mô tả một cấu trúc sinh học, đặc biệt một bộ phận của cơ thể động vật hoặc thực vật, các sợi nhỏ, mảnh giống như lông hoặc tua mọc dọc theo mép, rìa của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The petals of this flower are beautifully fimbriated. (Cánh hoa của loài hoa này tua mép rất đẹp.)
    • Under the microscope, we observed the fimbriated edge of the cell membrane. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy rìa lông của màng tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc như ống dẫn trứng (vòi trứng), nơi các tua nhỏ (fimbriae) ở đầu loa vòi.
    • The fimbriated end of the fallopian tube helps guide the egg. (Đầu tua của vòi trứng giúp dẫn đường cho trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fimbria (danh từ, số ít): Chỉ một sợi lông, một tua nhỏmép.
  • Fimbriae (danh từ, số nhiều): Chỉ nhiều sợi lông, nhiều tua nhỏmép.
Từ đồng nghĩa
  • Fringed: viền tua.
  • Ciliate: lông rìa (thường chỉ các lông rất nhỏ, vi mao).
Ghi chú
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt sinh vật học, giải phẫu học thực vật học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
fimbriated

The petal of the flower has a fimbriated edge that looks like a delicate fringe.

tính từ
  1. (sinh vật học) lôngrìa