fin-back
/'finbæk/ Cách viết khác : (finner) /'finə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá voi lưng xám: Một loài cá voi lớn thuộc họ cá voi lưng gù, có đặc điểm là phần lưng có vây lưng nhỏ và phần bụng có nhiều nếp gấp dọc. Tên khoa học thường là Balaenoptera physalus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were lucky to spot a fin-back during our whale-watching tour. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con cá voi lưng xám trong chuyến tham quan ngắm cá voi.)
- The fin-back is known for its sleek, streamlined body. (Cá voi lưng xám được biết đến với thân hình thon dài, khí động học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fin-back whale": Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loài cá voi này, thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc mô tả chính thức.
- The fin-back whale is the second largest animal on Earth. (Cá voi lưng xám là loài động vật lớn thứ hai trên Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Finner (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài cá voi lưng xám.
- Rorqual (n): Tên gọi chung cho các loài cá voi thuộc họ Balaenopteridae, có các nếp gấp ở cổ họng, trong đó có cá voi lưng xám.
Từ đồng nghĩa
- Fin whale: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng một loài.
- Common rorqual: Một tên gọi khác trong tiếng Anh.
Lưu ý
- Từ "fin-back" chủ yếu được sử dụng như một danh từ để gọi tên loài động vật. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
danh từ
- cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale)