finaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Thể thao) Người dự trận chung kết: Người hoặc đội đã vượt qua các vòng đấu loại và được quyền thi đấu trong trận chung kết của một giải đấu.
- (Triết học) Người theo thuyết mục đích: Người ủng hộ thuyết mục đích (finalisme), một học thuyết cho rằng mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên đều hướng tới một mục đích cuối cùng.
Tính từ:
- (Thể thao) Dự trận chung kết: Dùng để mô tả người hoặc đội đã giành quyền vào thi đấu trong trận chung kết.
- (Triết học, Sinh vật học, Sinh lý học) Thuộc về thuyết mục đích: Liên quan đến học thuyết mục đích (finalisme).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les deux finalistes se préparent pour le match décisif. (Hai người vào chung kết đang chuẩn bị cho trận đấu quyết định.)
- En philosophie, un finaliste s'oppose souvent à un mécaniste. (Trong triết học, một người theo thuyết mục đích thường đối lập với người theo thuyết cơ giới.)
Tính từ:
- L'équipe finaliste sera connue ce soir. (Đội vào chung kết sẽ được xác định vào tối nay.)
- Une explication finaliste des phénomènes biologiques. (Một cách giải thích theo thuyết mục đích về các hiện tượng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être finaliste d'un concours": Là người vào chung kết của một cuộc thi.
- Elle est finaliste du concours de piano. (Cô ấy là người vào chung kết của cuộc thi piano.)
Biến thể và từ liên quan
- Finalisme (danh từ): Thuyết mục đích.
- Finale (danh từ giống cái): Trận chung kết; đoạn kết.
- Final (tính từ): Cuối cùng, chung kết.
Từ đồng nghĩa
- (Thể thao) Concurrent en finale: Người tranh tài trong trận chung kết.
- (Triết học) Téléologiste: Nhà mục đích luận (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
tính từ
- (triết học) sinh vật học, sinh lý học xem finalisme
- (thể dục thể thao) dự trận chung kết
danh từ
- (triết học) người theo thuyết mục đích
- (thể dục thể thao) người dự trận chung kết