finaliste

Học thuật
Thân thiện
finaliste

Le finaliste s'entraîne dur pour la grande compétition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Thể thao) Người dự trận chung kết: Người hoặc đội đã vượt qua các vòng đấu loại được quyền thi đấu trong trận chung kết của một giải đấu.
    • (Triết học) Người theo thuyết mục đích: Người ủng hộ thuyết mục đích (finalisme), một học thuyết cho rằng mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên đều hướng tới một mục đích cuối cùng.
  2. Tính từ:

    • (Thể thao) Dự trận chung kết: Dùng để mô tả người hoặc đội đã giành quyền vào thi đấu trong trận chung kết.
    • (Triết học, Sinh vật học, Sinhhọc) Thuộc về thuyết mục đích: Liên quan đến học thuyết mục đích (finalisme).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les deux finalistes se préparent pour le match décisif. (Hai người vào chung kết đang chuẩn bị cho trận đấu quyết định.)
    • En philosophie, un finaliste s'oppose souvent à un mécaniste. (Trong triết học, một người theo thuyết mục đích thường đối lập với người theo thuyết cơ giới.)
  • Tính từ:

    • L'équipe finaliste sera connue ce soir. (Đội vào chung kết sẽ được xác định vào tối nay.)
    • Une explication finaliste des phénomènes biologiques. (Một cách giải thích theo thuyết mục đích về các hiện tượng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être finaliste d'un concours": Là người vào chung kết của một cuộc thi.
    • Elle est finaliste du concours de piano. ( ấyngười vào chung kết của cuộc thi piano.)
Biến thể từ liên quan
  • Finalisme (danh từ): Thuyết mục đích.
  • Finale (danh từ giống cái): Trận chung kết; đoạn kết.
  • Final (tính từ): Cuối cùng, chung kết.
Từ đồng nghĩa
  • (Thể thao) Concurrent en finale: Người tranh tài trong trận chung kết.
  • (Triết học) Téléologiste: Nhà mục đích luận (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
finaliste

Le finaliste s'entraîne dur pour la grande compétition.

tính từ
  1. (triết học) sinh vật học, sinhhọc xem finalisme
  2. (thể dục thể thao) dự trận chung kết
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết mục đích
  2. (thể dục thể thao) người dự trận chung kết

Từ có nhắc đến "finaliste"