financer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cấp vốn, tài trợ: Hành động cung cấp tiền hoặc nguồn lực tài chính cho một dự án, doanh nghiệp, hoặc hoạt động nào đó.
- Thanh toán, chi trả (tiền): (Cách dùng thông tục) Hành động trả tiền cho một thứ gì đó.
Nội động từ:
- Trả tiền, cấp tiền: (Từ cũ, ít dùng) Hành động tự mình chi trả hoặc cung cấp tiền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La banque a accepté de financer notre projet. (Ngân hàng đã đồng ý cấp vốn cho dự án của chúng tôi.)
- Qui va financer le repas de ce soir ? (Ai sẽ trả tiền cho bữa tối nay?)
- Nội động từ (cách dùng cũ):
- Il a dû financer de sa poche. (Ông ấy đã phải tự trả tiền từ túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire financer": Được ai đó tài trợ, cấp vốn.
- L'association se fait financer par des dons privés. (Hiệp hội được tài trợ bởi các khoản đóng góp tư nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Financement (danh từ giống đực): Sự tài trợ, cấp vốn; nguồn tài chính.
- Le financement de la recherche est essentiel. (Việc tài trợ cho nghiên cứu là điều cốt yếu.)
- Financier, financière (tính từ): (Thuộc về) tài chính.
- Une crise financière. (Một cuộc khủng hoảng tài chính.)
- Financier (danh từ giống đực): Nhà tài chính, chuyên gia tài chính.
Từ đồng nghĩa
- Subventionner: Cấp tiền trợ cấp, tài trợ (thường từ chính phủ hoặc tổ chức).
- Fonder: Thành lập, sáng lập (dựa trên nền tảng tài chính).
- Payer: Trả tiền (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ "financer" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc thường gặp là "financer [quelque chose]" hoặc sử dụng với đại từ phản thân "se faire financer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với động từ "financer").
ngoại động từ
- cấp vốn; tài trợ
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) trả tiền, cấp tiền