financièrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt tài chính: Chỉ một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm được xem xét dưới góc độ tiền bạc, ngân sách hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'entreprise est financièrement stable. (Công ty ổn định về mặt tài chính.)
- Il est indépendant financièrement. (Anh ấy độc lập về mặt tài chính.)
- Ce projet n'est pas viable financièrement. (Dự án này không khả thi về mặt tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Financièrement parlant": Nói về mặt tài chính, xét về khía cạnh tài chính.
- Financièrement parlant, c'est une bonne décision. (Nói về mặt tài chính, đó là một quyết định tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Financier, financière (tính từ): thuộc về tài chính.
- Une crise financière. (Một cuộc khủng hoảng tài chính.)
Finance (danh từ): tài chính.
- Le monde de la finance. (Thế giới tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Économiquement: về mặt kinh tế (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh khía cạnh kinh tế rộng hơn).
- Pécuniairement: (ít dùng hơn) về mặt tiền bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb tương đương.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "financièrement".)
phó từ
- về mặt tài chính