findable

/'faindəbl/
Học thuật
Thân thiện
findable

The lost keys are easily findable in the bright kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tìm thấy được: Mô tả một thứ đó có thể được tìm kiếm phát hiện ra một cách dễ dàng hoặc khả thi.
    • Có thể khám phá được: Mô tả một thứ đó có thể được tìm ra, phát hiện hoặc nhận biết thông qua nỗ lực tìm kiếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Make sure your contact information is easily findable on the website. (Hãy đảm bảo thông tin liên hệ của bạn dễ dàng tìm thấy được trên trang web.)
    • The data is not findable in the current system. (Dữ liệu đó không có thể tìm thấy được trong hệ thống hiện tại.)
    • A good library makes all its books findable by a clear catalog. (Một thư viện tốt làm cho tất cả sách của có thể tìm thấy được nhờ một danh mục rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật số (SEO, Thiết kế UX): "Findable" thường được dùng để mô tả mức độ dễ dàng người dùng hoặc công cụ tìm kiếm có thể định vị nội dung.

    • For a website, findable content is crucial for attracting visitors. (Đối với một trang web, nội dung có thể tìm thấy được rất quan trọng để thu hút người truy cập.)
  • Trong quản lý thông tin: Mô tả tính chất của dữ liệu hoặc tài liệu khi được tổ chức tốt.

    • The principle of being findable is key to effective data management. (Nguyên tắc có thể tìm thấy được chìa khóa cho việc quản lý dữ liệu hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Find (v): tìm, tìm thấy.

    • I need to find my keys. (Tôi cần tìm chìa khóa của mình.)
  • Finder (n): người tìm, thiết bị tìm.

    • He was the finder of the lost treasure. (Anh ấy người tìm thấy kho báu bị mất.)
  • Finding (n): sự phát hiện, kết quả tìm kiếm (thường dùngdạng số nhiều: findings).

    • The research findings were published yesterday. (Các kết quả tìm kiếm/khám phá từ nghiên cứu đã được công bố hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Discoverable: có thể khám phá, phát hiện ra.
  • Locatable: có thể xác định vị trí, tìm thấy.
  • Retrievable: có thể truy xuất, lấy lại được (thường dùng cho dữ liệu).
Từ trái nghĩa
  • Unfindable: không thể tìm thấy.
  • Lost: bị mất, thất lạc.
  • Hidden: bị ẩn, giấu kín.
findable

The lost keys are easily findable in the bright kitchen.

tính từ
  1. có thể tìm thấy được, có thể khám phá được