fine-cut

/'fain'kʌt/
Học thuật
Thân thiện
fine-cut

A worker inspects a pile of fine-cut tobacco on a factory table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thái/cắt nhỏ đều sợi: Mô tả một thứ đó, đặc biệt thuốc lá, đã được chế biến bằng cách cắt thành những sợi nhỏ, mịn đều nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He prefers fine-cut tobacco for rolling his own cigarettes. (Anh ấy thích thuốc lá thái nhỏ đều sợi để tự cuốn thuốc.)
    • This brand is known for its fine-cut quality. (Nhãn hiệu này nổi tiếng về chất lượng thái nhỏ đều sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để mô tả thuốc lá hoặc các loại thảo mộc khô đã qua chế biến. nhấn mạnh đến kích thước độ đồng đều của các sợi sau khi cắt.
Biến thể từ gần giống
  • Fine-cut có thể được coi một dạng tính từ ghép (compound adjective) mô tả trạng thái.
  • Shredded (adj): được /băm nhỏ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đều sợi như 'fine-cut').
  • Cut (adj): đã được cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Finely shredded: được băm/ nhỏ mịn.
  • Finely cut: được cắt nhỏ mịn.
fine-cut

A worker inspects a pile of fine-cut tobacco on a factory table.

tính từ
  1. thái nhỏ đều sợi (thuốc lá)