fine-tooth

Học thuật
Thân thiện
fine-tooth

She uses a fine-tooth comb to remove the knots from her hair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • răng nhỏ khít: Dùng để mô tả một vật (thường lược hoặc dụng cụ răng) các răng rất nhỏ được đặt sát nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • You need a fine-tooth comb to remove these lice eggs. (Bạn cần một cái lược răng khít để gỡ những trứng chấy này.)
    • The detective went over the evidence with a fine-tooth comb. (Viên thám tử đã xem xét bằng chứng rất kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go over/through something with a fine-tooth comb": Kiểm tra, xem xét một thứ đó một cách cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ chi tiết, không bỏ sót bất cứ điều .
    • The accountant went through the financial records with a fine-tooth comb. (Kế toán viên đã kiểm tra sổ sách tài chính một cách cùng tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-toothed (adj): răng nhỏ khít (cùng nghĩa có thể thay thế cho "fine-tooth").
    • a fine-toothed saw (một cái cưa răng nhỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Close-set (adj): Được đặt sát nhau.
  • Narrow-toothed (adj): răng hẹp/nhỏ.
fine-tooth

She uses a fine-tooth comb to remove the knots from her hair.

Adjective
  1. răng đẹp, khít

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fine-tooth"