fine-toothed comb
/'faintu:θd'koum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lược bí: Một loại lược có răng rất sát nhau, dùng để chải tóc kỹ lưỡng hoặc để tìm kiếm vật gì đó nhỏ.
- Sự kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng và chi tiết: Cách thức kiểm tra hoặc tìm kiếm một cách tỉ mỉ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She used a fine-toothed comb to remove the lice from her child's hair. (Cô ấy dùng một chiếc lược bí để gỡ chấy ra khỏi tóc con mình.)
- The detective went over the crime scene with a fine-toothed comb. (Viên thám tử đã kiểm tra hiện trường vụ án với một sự tỉ mỉ cực kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go over/through something with a fine-toothed comb": Kiểm tra, xem xét, hoặc tìm kiếm một thứ gì đó một cách vô cùng kỹ lưỡng và chi tiết.
- The editor went through the manuscript with a fine-toothed comb to catch every error. (Biên tập viên đã xem xét bản thảo một cách kỹ lưỡng từng chi tiết để bắt mọi lỗi sai.)
- We need to go over the financial records with a fine-toothed comb. (Chúng ta cần kiểm tra sổ sách tài chính một cách tỉ mỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fine-tooth comb (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "fine-toothed comb".
- He searched the room with a fine-tooth comb. (Anh ta lục soát căn phòng một cách kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Scrutiny (n): sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu tỉ mỉ.
- Meticulous examination (n): sự kiểm tra tỉ mỉ.
Thành ngữ liên quan
- "to leave no stone unturned": Lật tung mọi tảng đá, tìm kiếm khắp nơi, làm mọi cách để đạt được mục đích. Có ý nghĩa tương tự về sự kiên trì và kỹ lưỡng trong tìm kiếm.
- The police left no stone unturned in their search for the missing child. (Cảnh sát đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích một cách hết sức kỹ lưỡng.)
danh từ
- lược bí
Idioms
- to go iver with a fine-toothed_combxem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)