fine-toothed

fine-toothed

She uses a fine-toothed comb to remove the tangles from her wet hair.

Định nghĩa

Tính từ: - răng mịn, răng thưa: "fine-toothed" dùng để mô tả một vật (thường lược hoặc dụng cụ cắt) các răng được đặt sát nhau, rất nhỏ mảnh, cho phép làm việc chi tiết hoặc loại bỏ những thứ rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một chiếc lược răng thưa để loại bỏ chấy khỏi tóc.)
  • (Một chiếc cưa răng nhỏ rất phù hợp để cắt các hoa văn phức tạp trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go over something with a fine-toothed comb": kiểm tra hoặc xem xét một thứ đó một cách rất chi tiết kỹ lưỡng.
    • The detective went over the evidence with a fine-toothed comb. (Thám tử đã xem xét các bằng chứng một cách rất kỹ lưỡng.)
  • "fine-toothed analysis": phân tích chi tiết, tỉ mỉ.
    • The report requires a fine-toothed analysis of the data. (Báo cáo yêu cầu một phân tích chi tiết về dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine-tooth (adj): dạng viết tắt, thường dùng trong cụm "fine-tooth comb".
    • He used a fine-tooth comb to style his hair. (Anh ấy dùng lược răng thưa để tạo kiểu tóc.)
  • Coarse-toothed (adj): răng thô, lớn (trái nghĩa với "fine-toothed").
    • A coarse-toothed saw is for rough cuts. (Một chiếc cưa răng thô dùng để cắt thô.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-toothed: răng hẹp, sát nhau.
  • Close-toothed: răng đặt gần nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go over with a fine-toothed comb: kiểm tra kỹ lưỡng (như đã giải thíchtrên).
    • We need to go over this contract with a fine-toothed comb before signing. (Chúng ta cần xem xét hợp đồng này một cách kỹ lưỡng trước khi .)
Thành ngữ liên quan
  • Fine-toothed comb (thành ngữ): cách nói ẩn dụ cho việc kiểm tra hoặc phân tích rất chi tiết.
    • The auditor examined the financial records with a fine-toothed comb. (Kiểm toán viên đã kiểm tra các hồ sơ tài chính một cách chi tiết như dùng lược răng thưa.)

Từ gần giống

Từ chứa "fine-toothed"