finestill

/'fainstil/
Học thuật
Thân thiện
finestill

The chemist finestills the liquid in his laboratory.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Cất, tinh chế (rượu): Quá trình chưng cất một chất lỏng, đặc biệt rượu, để làm cho tinh khiết hơn hoặc mạnh hơn bằng cách đun nóng ngưng tụ hơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • They finestill the whiskey in copper pots to achieve a smooth flavor. (Họ cất rượu whisky trong những chiếc nồi đồng để đạt được hương vị mượt mà.)
    • The traditional method to finestill this liquor has been passed down for generations. (Phương pháp truyền thống để tinh chế loại rượu này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finestill" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách văn chương để chỉ việc tinh lọc hoặc làm cho một ý tưởng, cảm xúc trở nên tinh túy mạnh mẽ hơn.
    • Time has a way to finestill our memories, leaving only the most poignant moments. (Thời gian cách để tinh lọc ký ức của chúng ta, chỉ để lại những khoảnh khắc sâu sắc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Distill (v): Chưng cất, cất. Đây từ phổ biến đồng nghĩa gần nhất với "finestill".

    • They distill essential oils from plants. (Họ chưng cất tinh dầu từ thực vật.)
  • Refine (v): Tinh chế, lọc. Nhấn mạnh việc loại bỏ tạp chất để cải thiện chất lượng.

    • The process refines crude oil into various products. (Quy trình tinh chế dầu thô thành các sản phẩm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Distill: chưng cất, cất.
  • Purify: thanh lọc, làm cho tinh khiết.
  • Refine: tinh chế, lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "finestill")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "finestill")

finestill

The chemist finestills the liquid in his laboratory.

ngoại động từ
  1. cất, tinh cất (rượu)