finger-board

/'fiɳgəbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
finger-board

A musician presses the keys on the finger-board of a cello.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Bàn phím: Phần của một số nhạc cụ dây (như violin, guitar, cello) nơi người chơi dùng ngón tay để bấm vào các dây, từ đó thay đổi độ dài của dây tạo ra các nốt nhạc khác nhau. thường một miếng gỗ dài, phẳng hoặc hơi cong, gắn trên cần đàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The violinist moved her left hand quickly up and down the finger-board. (Nghệ sĩ violin di chuyển tay trái nhanh chóng lên xuống bàn phím.)
    • The notes are produced by pressing the strings against the finger-board. (Các nốt nhạc được tạo ra bằng cách ấn dây đàn vào bàn phím.)
    • A well-made finger-board is crucial for accurate intonation. (Một bàn phím được làm tốt rất quan trọng cho cao độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fingerboard radius": Độ cong của bàn phím, ảnh hưởng đến cảm giác khả năng chơi hợp âm.

    • Electric guitars often have a flatter fingerboard radius than acoustic guitars. (Guitar điện thường độ cong bàn phím phẳng hơn so với guitar acoustic.)
  • "Fingerboard inlay": Các điểm đánh dấu (thường bằng trai, nhựa hoặc gỗ khác) được khảm trên bàn phím để giúp người chơi định vị vị trí.

    • The pearl dot inlays on the finger-board help the player find the correct frets. (Các điểm khảm ngọc trai trên bàn phím giúp người chơi tìm đúng các phím đàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fretboard (n): Bàn phím phím (fret), thường dùng cho guitar, banjo, mandolin. "Finger-board" thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ cả bàn phím không phím (như violin).
  • Neck (n): Cần đàn, phần dài của nhạc cụ trên đó gắn bàn phím (finger-board).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Thuật ngữ chuyên môn chính xác "bàn phím" (của đàn dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
finger-board

A musician presses the keys on the finger-board of a cello.

danh từ
  1. (âm nhạc) bàn phím