finger-glass
/'fiɳgəboul/ Cách viết khác : (finger-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng): Một vật dụng nhỏ, thường là bát hoặc ly nông, chứa nước có pha chút chanh hoặc hoa hồng, được dùng để rửa đầu ngón tay trong các bữa ăn trang trọng sau khi ăn món tráng miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butler brought out the finger-glass after the dessert course. (Người quản gia mang bát nước rửa tay ra sau món tráng miệng.)
- She dipped her fingers delicately into the finger-glass. (Cô ấy nhúng nhẹ các ngón tay vào bát nước rửa tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a finger-glass": sử dụng bát nước rửa tay.
- In formal dinners, guests are expected to know how to use a finger-glass discreetly. (Trong các bữa tối trang trọng, khách được mong đợi phải biết cách sử dụng bát nước rửa tay một cách kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Finger bowl (n): Cách viết khác của "finger-glass", cùng nghĩa.
- The finger bowl was made of fine china. (Bát nước rửa tay được làm bằng sứ cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Rinse bowl: Bát nước rửa (từ ít trang trọng hơn, mô tả chức năng).
danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)