finger-hole

/'fiɳgəhoul/
Học thuật
Thân thiện
finger-hole

A musician covers the finger-hole of a wooden flute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ bấm: Trong nhạc cụ hơi (như sáo, tiêu, kèn...), đây lỗ nhỏ trên thân nhạc cụ người chơi dùng ngón tay để bịt lại hoặc mở ra, nhằm thay đổi độ dài của cột không khí bên trong từ đó tạo ra các nốt nhạc cao độ khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Covering the finger-hole produces a lower note. (Bịt lỗ bấm lại sẽ tạo ra một nốt trầm hơn.)
    • The recorder has eight finger-holes. (Ống sáo dọc tám lỗ bấm.)
    • He practiced placing his fingers accurately over the finger-holes. (Anh ấy luyện tập đặt ngón tay chính xác lên các lỗ bấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a good command of the finger-holes": Thành thạo trong việc điều khiển các lỗ bấm, ám chỉ kỹ thuật tốt khi chơi nhạc cụ hơi.
    • A skilled flutist must have a good command of the finger-holes. (Một nghệ sĩ thổi sáo giỏi phải thành thạo việc điều khiển các lỗ bấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tone hole: Lỗ định âm. Đây thuật ngữ kỹ thuật hơn, đồng nghĩa với "finger-hole" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Key: Phím bấm. Trên nhiều nhạc cụ hơi hiện đại (như saxophone, clarinet), các lỗ bấm được đóng/mở bằng hệ thống phím học, gọi là "keys", thay vì dùng ngón tay bịt trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Tone hole: lỗ định âm.
  • Vent hole: lỗ thoát hơi (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "finger-hole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "finger-hole")

finger-hole

A musician covers the finger-hole of a wooden flute.

danh từ
  1. (âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...)