finger-language
/'fiɳgər,ælfəbit/ Cách viết khác : (finger-language) /'fiɳgə,læɳgwidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ ký hiệu bằng tay (dành cho người khiếm thính): Một hệ thống giao tiếp sử dụng các hình dạng, cử chỉ, chuyển động và vị trí của bàn tay và ngón tay để thể hiện chữ cái, từ ngữ và ý tưởng. Đây là một phương tiện giao tiếp chính cho nhiều người điếc hoặc khiếm thính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is fluent in finger-language and often acts as an interpreter. (Cô ấy thông thạo ngôn ngữ ký hiệu bằng tay và thường xuyên làm thông dịch viên.)
- Learning finger-language can bridge the communication gap. (Việc học ngôn ngữ ký hiệu bằng tay có thể thu hẹp khoảng cách giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to communicate in finger-language": giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu tay.
- The community center offers classes for those who wish to communicate in finger-language. (Trung tâm cộng đồng có các lớp học cho những ai muốn giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu tay.)
Biến thể và từ gần giống
Finger alphabet (n): bảng chữ cái ngón tay. Một phần của ngôn ngữ ký hiệu, dùng để đánh vần từng chữ cái bằng các hình dạng tay cụ thể.
- He spelled his name using the finger alphabet. (Anh ấy đánh vần tên mình bằng bảng chữ cái ngón tay.)
Sign language (n): ngôn ngữ ký hiệu. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm finger-language nhưng cũng kết hợp các biểu hiện trên khuôn mặt và chuyển động cơ thể.
- American Sign Language (ASL) is a complete visual language. (Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ là một ngôn ngữ hình ảnh hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Manual communication: giao tiếp bằng tay.
- Hand talk: nói chuyện bằng tay (cách gọi thân mật, không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "finger-language" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "finger-language" một cách cụ thể.)
danh từ
- ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc