finger-mark

/'fiɳgəmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
finger-mark

A child leaves a finger-mark on the clean windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết ngón tay, dấu ngón tay: Dấu vết để lại trên một bề mặt do ngón tay chạm vào, thường vết bẩn, vết mờ hoặc vết lõm. Vết này có thể do dầu, mồ hôi, bụi bẩn từ da hoặc do lực ấn xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective found a clear finger-mark on the glass window. (Viên thám tử tìm thấy một vết ngón tay rõ ràng trên cửa kính.)
    • She wiped the finger-marks off the stainless steel refrigerator door. ( ấy lau sạch những vết ngón tay trên cánh cửa tủ lạnh bằng thép không gỉ.)
    • The antique mirror was covered in dust and old finger-marks. (Chiếc gương cổ phủ đầy bụi những vết ngón tay .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp y (forensics): "Finger-mark" thường được nhắc đến như một bằng chứng tại hiện trường, có thể chứa dấu vân tay (fingerprint).
    • The forensic team lifted the finger-mark for analysis. (Đội pháp y đã thu thập vết ngón tay để phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingerprint (n): Dấu vân tay; hình mẫu các đường vân trên da ngón tay, dùng để nhận dạng.
  • Smudge (n): Vết bẩn, vết mờ nói chung, có thể do nhiều thứ gây ra, không chỉ ngón tay.
  • Mark (n): Dấu vết, vết tích nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Smudge: Vết bẩn, vết mờ.
  • Smear: Vết trét, vết bôi.
  • Imprint: Dấu in, vết lõm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "finger-mark" một cách riêng biệt.)

finger-mark

A child leaves a finger-mark on the clean windowpane.

danh từ
  1. vết ngón tay, dấu ngón tay