finger-nail
/'fiɳgəneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móng tay: Lớp sừng cứng bao phủ và bảo vệ đầu ngón tay của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She painted her finger-nails a bright red. (Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi.)
- He nervously tapped his finger-nail on the table. (Anh ấy lo lắng gõ móng tay lên bàn.)
- Keep your finger-nails clean and trimmed. (Hãy giữ cho móng tay của bạn sạch sẽ và được cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the finger-nails": một cách hoàn toàn, triệt để, thấm đẫm (tính cách, phẩm chất).
- He is a gentleman to the finger-nails. (Anh ấy là một quý ông chính hiệu.)
- She is an artist to the finger-nails. (Cô ấy là một nghệ sĩ đến tận cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fingernail (n): Cách viết liền phổ biến hơn của "finger-nail", cùng nghĩa.
- Toenail (n): Móng chân.
- Nail (n): Móng (nói chung, có thể chỉ móng tay hoặc móng chân); cũng có nghĩa là cái đinh.
Từ đồng nghĩa
- Nail (n): Móng (trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
- To fight tooth and nail: Chiến đấu hết sức quyết liệt, dùng mọi thứ có thể.
- They fought tooth and nail to protect their home. (Họ chiến đấu hết sức quyết liệt để bảo vệ ngôi nhà của mình.)
danh từ
- móng tay
Idioms
- to the finger-nailshoàn toàn