finger-nail

/'fiɳgəneil/
Học thuật
Thân thiện
finger-nail

She carefully paints her finger-nail with bright red polish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Móng tay: Lớp sừng cứng bao phủ bảo vệ đầu ngón tay của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She painted her finger-nails a bright red. ( ấy sơn móng tay màu đỏ tươi.)
    • He nervously tapped his finger-nail on the table. (Anh ấy lo lắng móng tay lên bàn.)
    • Keep your finger-nails clean and trimmed. (Hãy giữ cho móng tay của bạn sạch sẽ được cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the finger-nails": một cách hoàn toàn, triệt để, thấm đẫm (tính cách, phẩm chất).
    • He is a gentleman to the finger-nails. (Anh ấy một quý ông chính hiệu.)
    • She is an artist to the finger-nails. ( ấy một nghệ sĩ đến tận cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingernail (n): Cách viết liền phổ biến hơn của "finger-nail", cùng nghĩa.
  • Toenail (n): Móng chân.
  • Nail (n): Móng (nói chung, có thể chỉ móng tay hoặc móng chân); cũng có nghĩa cái đinh.
Từ đồng nghĩa
  • Nail (n): Móng (trong ngữ cảnh chung).
Thành ngữ liên quan
  • To fight tooth and nail: Chiến đấu hết sức quyết liệt, dùng mọi thứ có thể.
    • They fought tooth and nail to protect their home. (Họ chiến đấu hết sức quyết liệt để bảo vệ ngôi nhà của mình.)
finger-nail

She carefully paints her finger-nail with bright red polish.

danh từ
  1. móng tay

Idioms

  • to the finger-nails
    hoàn toàn