finger-paint

Định nghĩa

Động từ: Sử dụng ngón tay để màu, vẽ tranh (thường bằng sơn hoặc màu nước đặc biệt dành cho trẻ em).

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích vẽ bằng ngón tay trên những tờ giấy lớn.)
  • ( ấy dạy đứa con mới biết đi cách vẽ bằng ngón tay với màu không độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to finger-paint a picture": vẽ một bức tranh bằng ngón tay.

    • He finger-painted a colorful landscape for his mother. (Anh ấy đã vẽ bằng ngón tay một bức phong cảnh đầy màu sắc cho mẹ mình.)
  • "finger-painting" (danh động từ): hoạt động vẽ bằng ngón tay.

    • Finger-painting is a great sensory activity for young children. (Vẽ bằng ngón tay một hoạt động cảm giác tuyệt vời cho trẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger-painting (danh từ): bức tranh được vẽ bằng ngón tay, hoặc nghệ thuật vẽ bằng ngón tay.

    • The classroom wall is covered with finger-paintings. (Bức tường lớp học được phủ đầy những bức tranh vẽ bằng ngón tay.)
  • Finger-paint (danh từ): loại sơn đặc biệt dùng để vẽ bằng ngón tay.

    • We need to buy more finger-paint for the art class. (Chúng tôi cần mua thêm sơn vẽ bằng ngón tay cho lớp mỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Paint with fingers: vẽ bằng ngón tay.
  • Hand-paint: vẽ bằng tay (nhưng thường dùng cọ hoặc tay không, không nhất thiết chỉ ngón tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "finger-paint".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "finger-paint".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "finger-paint"

finger-paint
A child uses her fingers to finger-paint a colorful picture.