finger-post

/'fiɳgəpoust/
Học thuật
Thân thiện
finger-post

A traveler reads the finger-post at the crossroads.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng chỉ đường: Một tấm biển, thườngngã ba hoặc ngã đường, hình dạng một bàn tay với ngón tay chỉ hướng, dùng để chỉ dẫn các hướng đi đến các địa điểm khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We were lost until we saw the old finger-post at the crossroads. (Chúng tôi đã bị lạc cho đến khi nhìn thấy tấm bảng chỉ đường ngã .)
    • The village is famous for its historic finger-post dating back to the 18th century. (Ngôi làng nổi tiếng với tấm bảng chỉ đường lịch sử từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as clear as a finger-post": rõ ràng, dễ hiểu như một bảng chỉ đường.
    • His instructions were as clear as a finger-post, so we found the place easily. (Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng như một bảng chỉ đường, vậy chúng tôi đã tìm thấy địa điểm một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Signpost (n): biển báo, cột biển chỉ dẫn (nghĩa rộng hơn, có thể không hình ngón tay).

    • Follow the signposts to reach the city center. (Hãy đi theo các biển chỉ dẫn để đến trung tâm thành phố.)
  • Guidepost (n): cột mốc chỉ dẫn, nguyên tắc chỉ đạo (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • These moral values serve as guideposts for our behavior. (Những giá trị đạo đức này đóng vai trò như những nguyên tắc chỉ đạo cho hành vi của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Direction sign: biển chỉ hướng.
  • Waymarker: cột mốc chỉ đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'finger-post')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'finger-post')

finger-post

A traveler reads the finger-post at the crossroads.

danh từ
  1. bảng chỉ đường