finger-tip

/'fiɳgətip/
Học thuật
Thân thiện
finger-tip

A child touches the colorful globe with her finger-tip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu ngón tay: Phần cuối cùng, móng chứa nhiều đầu dây thần kinh xúc giác của ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She touched the delicate fabric with her finger-tip. ( ấy chạm vào chất liệu vải mỏng manh bằng đầu ngón tay.)
    • The artist applied the paint using only his finger-tips. (Người họa sĩ màu chỉ bằng những đầu ngón tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something at one's finger-tips": (thành ngữ) biết , nắm vững hoặc sẵn thứ đó để sử dụng ngay lập tức.
    • As a seasoned librarian, she has all the reference codes at her finger-tips. ( một thủ thư dày dặn kinh nghiệm, ấy nắm vững tất cả các tham chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fingertip (n): Cách viết phổ biến hơn, ghép liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "finger-tip".
  • Fingertip control (n): sự điều khiển bằng đầu ngón tay (thường dùng trong công nghệ).
  • Fingertip search (n): cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng, tỉ mỉ (theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Tip of the finger: đầu ngón tay.
  • Digital extremity: đầu chi ngón tay (thuật ngữ y học/anatomy).
Thành ngữ liên quan
  • At your finger-tips: Sẵn có, dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng.
    • With a smartphone, all the information you need is at your finger-tips. (Với một chiếc điện thoại thông minh, mọi thông tin bạn cần đều sẵn có trong tầm tay.)
finger-tip

A child touches the colorful globe with her finger-tip.

danh từ
  1. đầu ngón tay

Idioms

  • to have at one's finger-tips
    (xem) to have at one's finger-ends ((xem) finger-ends)