fingering

/'fiɳgəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
fingering

A pianist practices the fingering for a new piece of music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sờ mó, sự dùng ngón tay chạm vào: Hành động chạm hoặc cảm nhận một thứ đó bằng các ngón tay.
    • Kỹ thuật ngón tay (trong âm nhạc): Cách đặt di chuyển các ngón tay trên nhạc cụ để tạo ra các nốt nhạc hoặc chuỗi âm thanh cụ thể.
    • Len mịn (loại chỉ đặc biệt): Một loại sợi len rất mảnh mịn, thường được dùng để đan các vật dụng nhỏ như tất hoặc găng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự sờ mó):
    • The delicate fingering of the ancient manuscript required gloves. (Việc sờ mó cẩn thận vào bản thảo cổ đòi hỏi phải đeo găng tay.)
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • The pianist's fingering for that complex passage is marked in the score. (Kỹ thuật ngón tay của nghệ sĩ dương cầm cho đoạn nhạc phức tạp đó được đánh dấu trong bản nhạc.)
    • Good fingering is essential for playing the violin smoothly. (Kỹ thuật ngón tay tốt điều cần thiết để chơi violin một cách trôi chảy.)
  • Danh từ (Len):
    • She bought some soft fingering to knit a pair of baby socks. ( ấy đã mua một ít len mịn để đan một đôi tất cho em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fingering chart" (Biểu đồ ngón bấm): Một biểu đồ hoặc sơ đồ chỉ ra vị trí đặt ngón tay trên nhạc cụ cho các nốt nhạc khác nhau.
    • Beginner flute players often use a fingering chart. (Những người mới chơi sáo thường sử dụng biểu đồ ngón bấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Finger (động từ): Chạm hoặc xử lý bằng ngón tay.
    • Do not finger the merchandise. (Đừng sờ vào hàng hóa.)
  • Fingered (tính từ): ngón tay hoặc được thực hiện bằng ngón tay.
    • A five-fingered glove. (Một chiếc găng tay năm ngón.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho kỹ thuật âm nhạc: Kỹ thuật ngón (finger technique), cách bấm ngón.
  • Cho hành động sờ mó: Sự chạm (touching), sự cảm nhận (feeling).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fingering")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fingering")

fingering

A pianist practices the fingering for a new piece of music.

danh từ
  1. sự sờ mó
  2. (âm nhạc) ngón bấm
danh từ
  1. len mịn (để đan bít tất)

Từ có nhắc đến "fingering"