fingerling
/'fiɳgəliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá con, cá nhỏ: Chỉ một con cá còn non, có kích thước rất nhỏ, thường chỉ dài bằng một ngón tay.
- Cá hồi non: Trong ngữ cảnh cụ thể về cá hồi, từ này thường dùng để chỉ cá hồi con ở giai đoạn phát triển sau cá bột, đã có hình dạng giống cá trưởng thành nhưng kích thước rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond was stocked with thousands of trout fingerlings. (Cái ao đã được thả hàng nghìn con cá hồi non.)
- We caught a few fingerlings but released them back into the river. (Chúng tôi bắt được vài con cá con nhưng đã thả chúng trở lại dòng sông.)
- The fingerling stage is critical for the survival of the species. (Giai đoạn cá con là rất quan trọng cho sự sống sót của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nuôi trồng thủy sản: Thuật ngữ "fingerling" thường được sử dụng chuyên nghiệp để phân loại kích cỡ cá giống, đặc biệt là cá da trơn, cá chép, hoặc cá hồi, trước khi thả ra môi trường tự nhiên hoặc ao nuôi thương phẩm.
- The farm specializes in producing high-quality catfish fingerlings. (Trang trại chuyên sản xuất cá da trơn giống chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Fry (n): Cá bột, giai đoạn phát triển sớm hơn "fingerling", khi cá mới nở và còn rất nhỏ.
- Parr (n): Một giai đoạn phát triển cụ thể của cá hồi non, có các vết đốm dọc theo thân.
- Smolt (n): Giai đoạn cá hồi non chuẩn bị di cư ra biển, phát triển sau giai đoạn "fingerling/parr".
Từ đồng nghĩa
- Young fish: Cá non.
- Juvenile fish: Cá ở giai đoạn vị thành niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fingerling" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fingerling".)
danh từ
- vật nhỏ
- (động vật học) cá hồi nhỏ