fingermark

fingermark

A child leaves a clear fingermark on the windowpane.

Định nghĩa

Danh từ: - Vết bẩn do ngón tay để lại: "fingermark" chỉ một vết bẩn hoặc vếttrên bề mặt, được tạo ra bởi một ngón tay (thường ngón tay bẩn). Đây một từ ghép giữa "finger" (ngón tay) "mark" (vết, dấu).

dụ sử dụng
  • ( một vết ngón tay nhờn trên cửa sổ.)
  • ( ấy lau vết ngón tay trên kính bằng một miếng vải.)
  • (Cảnh sát tìm thấy một vết ngón tay trên tay nắm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fingermark" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ những vết bẩn nhỏ, không mong muốn, thường trên các bề mặt sạch như kính, gương, hoặc đồ nội thất.
  • Từ này mang tính miêu tả cụ thể hơn "fingerprint" (dấu vân tay), "fingermark" nhấn mạnh vào vết bẩn hơn dấu vân tay riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Fingerprint (danh từ): dấu vân tay (dùng trong nhận dạng).
    • The detective matched the fingerprint to the suspect. (Thám tử đã đối chiếu dấu vân tay với nghi phạm.)
  • Fingertip (danh từ): đầu ngón tay.
    • He touched the painting with his fingertip. (Anh ấy chạm vào bức tranh bằng đầu ngón tay.)
  • Mark (danh từ): vết, dấu hiệu.
    • There is a mark on the table. ( một vết trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Smudge (vết ố, vết bẩn mờ).
    • The smudge on the mirror was hard to clean. (Vếttrên gương rất khó lau sạch.)
  • Stain (vết bẩn, vết ố).
    • The coffee stain ruined the tablecloth. (Vết cà phê đã làm hỏng khăn trải bàn.)
  • Dirt (bụi bẩn).
    • The dirt on the wall was from a child's hand. (Bụi bẩn trên tường từ tay một đứa trẻ.)
Các cụm từ liên quan
  • Leave a fingermark: để lại vết ngón tay.
    • Don't leave a fingermark on the clean glass. (Đừng để lại vết ngón tay trên kính sạch.)
  • Wipe off a fingermark: lau sạch vết ngón tay.
    • She wiped off the fingermark with a damp cloth. ( ấy lau sạch vết ngón tay bằng một miếng vải ẩm.)

Từ chứa "fingermark"