fingerprint
/'fiɳgəprint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu vân tay: Dấu ấn duy nhất được tạo bởi các đường vân trên da đầu ngón tay của một người, thường được sử dụng để nhận dạng.
- Đặc điểm nhận dạng, dấu ấn riêng: Một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ đặc điểm hoặc dấu hiệu độc đáo nào giúp xác định nguồn gốc hoặc tác giả.
Ngoại động từ:
- Lấy dấu vân tay: Hành động thu thập dấu vân tay của một người, thường bằng cách lăn đầu ngón tay lên một bề mặt có mực và sau đó in lên giấy, để phục vụ cho việc nhận dạng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The detective found a clear fingerprint on the glass. (Viên thám tử tìm thấy một dấu vân tay rõ ràng trên ly.)
- The artist's unique style is his creative fingerprint. (Phong cách độc đáo của nghệ sĩ chính là dấu ấn sáng tạo của ông ấy.)
Ngoại động từ:
- All suspects were fingerprinted at the police station. (Tất cả nghi phạm đều bị lấy dấu vân tay tại đồn cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's fingerprints all over something": (thành ngữ) có dấu ấn hoặc bằng chứng rõ ràng về sự tham gia của ai đó vào một việc.
- The messy plan had his fingerprints all over it. (Kế hoạch rối rắm đó mang đầy dấu ấn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fingerprinting (danh động từ/ danh từ): Hành động hoặc quy trình lấy dấu vân tay.
- DNA fingerprinting is a modern identification technique. (Lấy dấu DNA là một kỹ thuật nhận dạng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa dấu vân tay): Dactylogram (thuật ngữ chuyên ngành), print.
- Danh từ (nghĩa đặc điểm): Hallmark, signature, trademark.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fingerprint")
Thành ngữ liên quan
- Leave one's fingerprint(s) on: Để lại dấu ấn cá nhân, ảnh hưởng lên điều gì đó.
- She left her fingerprint on the company's culture. (Cô ấy đã để lại dấu ấn của mình lên văn hóa công ty.)
ngoại động từ
- lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu điềm chỉ