finicality

/,fini'kæliti/ Cách viết khác : (finicalness) /'finikəlnis/
Học thuật
Thân thiện
finicality

A chef carefully arranges each ingredient with finicality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khó tính, tính cầu kỳ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người quá chú trọng đến những tiểu tiết, yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo đúng theo ý mình một cách thái quá.
    • Tính quá tỉ mỉ: Chỉ việc chú ý quá mức đến những chi tiết nhỏ nhặt, không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His finicality about the presentation layout annoyed the team. (Sự khó tính của anh ấy về bố cục bài thuyết trình đã làm phiền cả nhóm.)
    • The chef's finicality ensures every dish is a work of art. (Tính cầu kỳ của đầu bếp đảm bảo mỗi món ăn đều một tác phẩm nghệ thuật.)
    • We cannot afford such finicality in this urgent project. (Chúng ta không thể chấp nhận sự quá tỉ mỉ như vậy trong dự án khẩn cấp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with excessive finicality": với sự cầu kỳ/quá tỉ mỉ thái quá.

    • He arranged the books with excessive finicality. (Anh ta sắp xếp sách với sự tỉ mỉ thái quá.)
  • "a matter of finicality": một vấn đề của sự khó tính/cầu kỳ.

    • Choosing the exact shade of white was a matter of finicality for the designer. (Việc chọn đúng sắc độ của màu trắng một vấn đề của sự cầu kỳ đối với nhà thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Finical (adj): khó tính, cầu kỳ, quá tỉ mỉ.

    • She is very finical about her food. ( ấy rất khó tính về đồ ăn của mình.)
  • Finicalness (n): (cách viết khác của finicality) sự khó tính, tính cầu kỳ.

    • His finicalness is well-known in the office. (Sự khó tính của anh ta nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastidiousness: tính khó tính, kén chọn.
  • Meticulousness: sự tỉ mỉ, cẩn thận (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Punctiliousness: sự quá câu nệ hình thức, quá nguyên tắc.
Từ trái nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả.
  • Negligence: sự thiếu thận trọng, sơ suất.
  • Uncriticalness: tính không hay phê phán, dễ dãi.
finicality

A chef carefully arranges each ingredient with finicality.

danh từ
  1. sự khó tính, tính cầu kỳ
  2. tính quá tỉ mỉ