finisher

/'finiʃə/
Học thuật
Thân thiện
finisher

The finisher applies the final coat of paint to the wooden cabinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoàn thành, người kết thúc: Chỉ một người hoặc một thực thể hoàn thành một việc đó, đặc biệt trong một cuộc thi hoặc quá trình.
    • Công nhân hoàn thiện: Người lao động thực hiện bước cuối cùng, bước hoàn thiện trong một quy trình sản xuất hoặc chế tạo.
    • Vật hoặc người về đích: Trong thể thao, chỉ một vận động viên, con vật (ngựa đua) hoặc phương tiện (xe đua) hoàn thành một cuộc đua.
    • (Thể thao, bóng chày) Tay ném cứu nguy kết thúc trận đấu: Một cầu thủ ném bóng dự bị nhiệm vụ bảo vệ tỷ số dẫn đầu trong những hiệp cuối cùng của trận đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the finisher of the marathon, crossing the line with a smile. ( ấy người về đích của cuộc thi marathon, băng qua vạch đích với nụ cười.)
    • The finisher in the furniture factory applies the final coat of varnish. (Công nhân hoàn thiện trong nhà máy đồ gỗ phủ lớp vecni cuối cùng.)
    • The horse was a strong finisher, often winning in the final stretch. (Con ngựa đó một tay về đích mạnh mẽ, thường thắngđoạn nước rút cuối cùng.)
    • The team's closer is their best finisher, saving many games. (Tay ném cứu nguy của đội người kết thúc trận đấu giỏi nhất, cứu thắng nhiều trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A strong/weak finisher": Một người/vật khả năng kết thúc mạnh mẽ/yếu ớt, thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh.
    • In negotiations, he is known as a strong finisher. (Trong đàm phán, anh ấy được biết đến người kết thúc mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish (động từ/danh từ): hoàn thành, kết thúc; sự hoàn thành, phần kết thúc.
  • Finishing (danh động từ/tính từ): sự hoàn thiện; dùng để hoàn thiện ( dụ: - nét hoàn thiện cuối cùng).
  • Finished (tính từ): đã hoàn thành, đã xong; tinh xảo.
Từ đồng nghĩa
  • Completer: người hoàn thành.
  • Closer: người kết thúc (thường dùng trong thể thao, kinh doanh).
  • Finalizer: người hoàn tất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "finisher" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "finish") - Finish up: hoàn tất, kết thúc phần việc cuối. - Finish off: hoàn thành nốt; đánh bại hoàn toàn.

Thành ngữ liên quan
  • The finishing touch/touches: Nét hoàn thiện cuối cùng, chi tiết cuối cùng để làm cho thứ đó hoàn hảo.
    • Adding fresh flowers was the finishing touch to the table setting. (Việc thêm hoa tươi nét hoàn thiện cuối cùng cho cách bài trí bàn ăn.)
finisher

The finisher applies the final coat of paint to the wooden cabinet.

danh từ
  1. người kết thúc
  2. người sang sửa lần cuối cùng (trong quá trình sản xuất)
  3. (thông tục) đòn kết liễu