finissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hoàn thành: Hành động kết thúc một công việc, một dự án hoặc một quá trình.
- Sự sang sửa lần cuối (cho hoàn thiện), sự hoàn thiện: Giai đoạn cuối cùng của một công việc, nơi các chi tiết được điều chỉnh và trau chuốt để đạt được sự hoàn hảo cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le finissage de ce tableau a pris plusieurs jours. (Việc hoàn thiện bức tranh này đã mất vài ngày.)
- L'artiste est très attentif au finissage de ses sculptures. (Người nghệ sĩ rất chú ý đến việc sang sửa lần cuối cho các tác phẩm điêu khắc của mình.)
- Le finissage du projet de construction est prévu pour le mois prochain. (Việc hoàn thành dự án xây dựng được dự kiến vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ, finissage thường chỉ công đoạn tinh chỉnh cuối cùng, mang tính quyết định đến chất lượng và vẻ đẹp của tác phẩm.
- Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc xây dựng, finissage có thể chỉ giai đoạn hoàn thiện, lắp đặt nội thất và các chi tiết trang trí cuối cùng.
Biến thể và từ gần giống
- Finir (động từ): kết thúc, hoàn thành.
- Il faut finir ce travail avant demain. (Phải hoàn thành công việc này trước ngày mai.)
- Finition (danh từ giống cái): sự hoàn thiện, lớp hoàn thiện (bề mặt).
- La finition de ce meuble en bois est impeccable. (Lớp hoàn thiện của chiếc tủ gỗ này thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Achèvement (danh từ giống đực): sự hoàn tất.
- Terminaison (danh từ giống cái): sự kết thúc.
- Finalisation (danh từ giống cái): sự hoàn tất cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'finissage'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'finissage'.
danh từ giống đực
- sự hoàn thành
- sự sang sửa lần cuối (cho hoàn thiện), sự hoàn thiện