finissant

Học thuật
Thân thiện
finissant

Un étudiant finissant prépare sa dernière présentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp xong, sắp hết: Dùng để chỉ một việc gì đó đanggiai đoạn cuối cùng, sắp hoàn thành hoặc sắp kết thúc.
    • Đang tàn: Dùng để chỉ một thứ đó (như ngày, mùa, sự sống) đang dần suy yếu đi đến hồi kết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jour finissant éclairait doucement la pièce. (Ánh sáng của ngày sắp tàn chiếu dịu dàng vào căn phòng.)
    • Il a repris son travail finissant avec plus d'énergie. (Anh ấy đã tiếp tục công việc sắp xong của mình với nhiều năng lượng hơn.)
    • Nous avons admiré le soleil finissant à l'horizon. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng mặt trời đang lặnđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un siècle finissant": một thế kỷ đang tàn, sắp kết thúc.

    • Les artistes de l'époque reflétaient les angoisses d'un siècle finissant. (Các nghệ sĩ thời đó phản ánh những nỗi lo âu của một thế kỷ sắp tàn.)
  • "une époque finissante": một thời đại đang suy tàn.

    • Le roman décrit les mœurs d'une époque finissante. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những tập quán của một thời đại đang tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Finir (động từ): kết thúc, hoàn thành.

    • Il faut finir ce rapport avant demain. (Phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
  • Fin (danh từ): sự kết thúc, phần cuối.

    • La fin du film était très émouvante. (Phần cuối của bộ phim rất cảm động.)
  • Infini (tính từ): vô tận, vô hạn (trái nghĩa).

    • L'univers semble infini. (Vũ trụ dường như vô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Terminal: cuối cùng, chung cuộc.
  • Déclinant: đang suy tàn, đang đi xuống.
  • Final: cuối cùng, sau rốt.
Lưu ý về cách dùng
  • Vị trí: "Finissant" thường đứng trước danh từ bổ nghĩa (ví dụ: ). Tuy nhiên, trong một số trường hợp văn chương, có thể đứng sau để nhấn mạnh (ví dụ: ).
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong đàm thoại thông thường, người ta có thể dùng các cụm như (gần xong) hoặc (đang kết thúc).
finissant

Un étudiant finissant prépare sa dernière présentation.

tính từ
  1. sắp xong, sắp hết; đang tàn