finitions
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Phần Lan: Từ này mô tả những gì có liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Phần Lan.
- Tiếng Phần Lan: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Phần Lan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine finlandaise est délicieuse. (Ẩm thực Phần Lan rất ngon.)
- Elle apprend la langue finlandaise. (Cô ấy đang học tiếng Phần Lan.)
- C'est un écrivain finlandais célèbre. (Ông ấy là một nhà văn Phần Lan nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la finlandaise": Theo cách thức, phong cách của người Phần Lan.
- Ils ont organisé la fête à la finlandaise. (Họ đã tổ chức bữa tiệc theo kiểu Phần Lan.)
Biến thể và từ gần giống
Finlande (danh từ giống cái): Nước Phần Lan.
- Helsinki est la capitale de la Finlande. (Helsinki là thủ đô của Phần Lan.)
Finnois, finnoise (tính từ/danh từ): (Thuộc) Phần Lan; người Phần Lan. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến với finlandais).
- la littérature finnoise (văn học Phần Lan)
Từ đồng nghĩa
- Finnois, finnoise: (thuộc) Phần Lan, tiếng Phần Lan.
tính từ
- (thuộc) Phần Lan