finitions

Học thuật
Thân thiện
finitions

Une femme applique les finitions sur un cadre en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Phần Lan: Từ này mô tả những liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Phần Lan.
    • Tiếng Phần Lan: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Phần Lan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine finlandaise est délicieuse. (Ẩm thực Phần Lan rất ngon.)
    • Elle apprend la langue finlandaise. ( ấy đang học tiếng Phần Lan.)
    • C'est un écrivain finlandais célèbre. (Ông ấymột nhà văn Phần Lan nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la finlandaise": Theo cách thức, phong cách của người Phần Lan.
    • Ils ont organisé la fête à la finlandaise. (Họ đã tổ chức bữa tiệc theo kiểu Phần Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Finlande (danh từ giống cái): Nước Phần Lan.

    • Helsinki est la capitale de la Finlande. (Helsinki là thủ đô của Phần Lan.)
  • Finnois, finnoise (tính từ/danh từ): (Thuộc) Phần Lan; người Phần Lan. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến với finlandais).

    • la littérature finnoise (văn học Phần Lan)
Từ đồng nghĩa
  • Finnois, finnoise: (thuộc) Phần Lan, tiếng Phần Lan.
finitions

Une femme applique les finitions sur un cadre en bois.

tính từ
  1. (thuộc) Phần Lan