fire-alarm

/'faiərə,lɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo động cháy: Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để phát ra tín hiệu cảnh báo (thường âm thanh lớn hoặc ánh sáng nhấp nháy) khi phát hiện khói, lửa hoặc nhiệt độ cao bất thường, nhằm cảnh báo cho mọi người trong tòa nhà sơ tán.
    • Tiếng còi báo động cháy: Âm thanh cụ thể (như tiếng còi, chuông) được phát ra từ hệ thống báo động cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fire-alarm went off because someone burned toast in the kitchen. (Báo động cháy kêu lên ai đó làm cháy bánh mì nướng trong bếp.)
    • Every office building must have a working fire-alarm system. (Mọi tòa nhà văn phòng đều phải hệ thống báo động cháy hoạt động tốt.)
    • When you hear the fire-alarm, please proceed to the nearest exit. (Khi nghe thấy tiếng còi báo động cháy, vui lòng di chuyển đến lối thoát hiểm gần nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set off the fire-alarm": kích hoạt/khiến cho báo động cháy kêu.
    • The smoke from the welding accidentally set off the fire-alarm. (Khói từ việc hàn đã vô tình kích hoạt báo động cháy.)
  • "to test the fire-alarm": kiểm tra/thử báo động cháy.
    • The building manager tests the fire-alarm every month. (Quản lý tòa nhà kiểm tra báo động cháy hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire alarm system (n): Hệ thống báo động cháy (bao gồm đầu báo, chuông/còi, trung tâm điều khiển).
  • Smoke alarm / Smoke detector (n): Đầu báo khói (một bộ phận của hệ thống báo cháy, thường dùng trong gia đình).
  • Fire drill (n): Cuộc diễn tập phòng cháy, chữa cháy.
Từ đồng nghĩa
  • Fire signal: Tín hiệu báo cháy.
  • Alarm: Chuông/còi báo động (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại báo động khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "fire-alarm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fire-alarm")

danh từ
  1. tiếng còi báo động cháy
  2. báo động cháy