fire-basket

/'faiə,bɑ:skit/
Học thuật
Thân thiện
fire-basket

A fire-basket glows warmly on the stone patio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • than hồng: Một dụng cụ bằng kim loại, thường hình giỏ hoặc lồng, dùng để đựng than hoặc củi đang cháy. có thể được dùng để sưởi ấm, nấu nướng ngoài trời hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They placed the fire-basket in the middle of the patio to keep everyone warm. (Họ đặt than hồnggiữa sân trong để giữ ấm cho mọi người.)
    • The old fire-basket was rusted but still functional. (Chiếc than hồng đã bị gỉ nhưng vẫn có thể dùng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portable fire-basket": than hồng di động.
    • For our camping trip, we brought a portable fire-basket. (Cho chuyến đi cắm trại, chúng tôi mang theo một than hồng di động.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazier (n): than, lửa (một loại bếp hoặc sưởi di động tương tự).
  • Fire pit (n): Hố lửa (một cấu trúc cố định hoặc di động để đốt lửa ngoài trời, thường lớn hơn fire-basket).
Từ đồng nghĩa
  • Hibachi (n): Một loại bếp than nhỏ của Nhật Bản, dùng để nấu ăn hoặc sưởi.
  • Coal scuttle (n): Thùng đựng than (chủ yếu để chứa than, không phải để đốt trực tiếp như fire-basket).
fire-basket

A fire-basket glows warmly on the stone patio.

danh từ
  1. than hồng