fire-brand

/'faiəbrænd/
danh từ
  1. củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở
  2. kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo
fire-brand
A camper carefully adds a fire-brand to the campfire.