fire-brand
/'faiəbrænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở: Một mẩu gỗ hoặc vật liệu dễ cháy đang bốc cháy, thường được dùng để mồi lửa hoặc làm đuốc.
- Kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo: Một người có tư tưởng cực đoan, thường dùng lời lẽ kích động mạnh mẽ để khơi dậy xung đột, bất đồng hoặc thay đổi xã hội một cách gây hấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- The camper used a fire-brand to light the campfire. (Người cắm trại dùng một khúc củi đang cháy để nhóm lửa trại.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- The politician was known as a fire-brand, always giving speeches that divided the public. (Chính trị gia đó được biết đến như một kẻ xúi giục, luôn đưa ra những bài phát biểu chia rẽ công chúng.)
- He was a fire-brand in the movement, urging people to take radical action. (Anh ta là một kẻ xúi giục bạo động trong phong trào, thúc giục mọi người hành động cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A political fire-brand": Một chính trị gia có lời lẽ kích động, cực đoan.
- The young senator gained fame as a political fire-brand. (Thượng nghị sĩ trẻ tuổi nổi tiếng với tư cách một chính trị gia có tư tưởng kích động.)
- "A fiery fire-brand": Cách diễn đạt nhấn mạnh tính chất nóng bỏng, mãnh liệt trong lời nói và hành động của người đó.
Biến thể và từ gần giống
- Firebranding (danh động từ): Hành động xúi giục, kích động như một "fire-brand".
- Incendiary (tính từ/danh từ): Có tính chất gây cháy nổ hoặc kích động bạo loạn; chất gây cháy hoặc kẻ xúi giục.
- Rabble-rouser (danh từ): Kẻ xúi giục đám đông (nghĩa gần với nghĩa bóng của "fire-brand").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bóng: Agitator (kẻ xúi giục), demagogue (kẻ mị dân), instigator (kẻ chủ mưu), radical (người cực đoan), hothead (kẻ nóng nảy).
- Nghĩa đen: Burning brand (khúc củi cháy), torch (ngọn đuốc).
Thành ngữ liên quan
- "To carry a fire-brand into a powder keg": Một thành ngữ ẩn dụ mô tả hành động của một "fire-brand", có nghĩa là mang nguy cơ gây nổ (xung đột) vào một tình huống vốn đã rất căng thẳng và dễ bùng phát.
- His inflammatory speech was like carrying a fire-brand into a powder keg. (Bài phát biểu kích động của ông ta giống như mang lửa vào đống thuốc súng.)
danh từ
- củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở
- kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo