fire-bug

/'faiəbʌg/
Học thuật
Thân thiện
fire-bug

A child watches a fire-bug glow in the evening garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đom đóm: Một loài côn trùng khả năng phát ra ánh sáng vào ban đêm. (Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • Người mắc chứng cuồng đốt nhà; kẻ cố ý đốt nhà: Chỉ một người hành vi bệnh hoặc cố ý gây hỏa hoạn, đốt cháy tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw many fire-bugs glowing in the dark field. (Chúng tôi thấy nhiều con đom đóm phát sáng trên cánh đồng tối.)
    • The police are searching for the fire-bug who set the warehouse ablaze. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ cuồng đốt nhà đã phóng hỏa nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A convicted fire-bug": Một kẻ cuồng đốt nhà đã bị kết án.
    • The neighborhood felt safer after the convicted fire-bug was sent to prison. (Khu phố cảm thấy an toàn hơn sau khi kẻ cuồng đốt nhà bị kết án được đưa vào .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyromaniac (n): Kẻ cuồng hỏa, người mắc chứng rối loạn tâm thần thôi thúc việc gây cháy. (Đây thuật ngữ tâm lý học chính xác hơn cho nghĩa thứ hai của "fire-bug").
  • Firefly (n): Đom đóm. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa đầu tiên của "fire-bug").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (con đom đóm): Firefly, lightning bug.
  • Nghĩa 2 (kẻ đốt nhà): Arsonist, pyromaniac, incendiary.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "fire-bug" có thể được viết liền ("firebug") hoặc dấu gạch nối ("fire-bug").
  • Trong văn cảnh chính thức hoặc pháp , các từ như "arsonist" hoặc "pyromaniac" thường được ưu tiên sử dụng hơn "fire-bug" để chỉ kẻ gây hỏa hoạn.
fire-bug

A child watches a fire-bug glow in the evening garden.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con đom đóm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người mắc chứng cuồng đốt nhà; người cố ý đốt nhà