fire-company
/'faiə,kʌmpəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội cứu hỏa, đội chữa cháy: Một tổ chức hoặc nhóm người được huấn luyện và trang bị để dập tắt các đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ liên quan đến hỏa hoạn. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, đồng nghĩa với "fire brigade".
- Công ty bảo hiểm hỏa hoạn: Một công ty kinh doanh cung cấp các hợp đồng bảo hiểm cho tài sản trước rủi ro cháy nổ. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đội cứu hỏa):
- The local fire-company responded to the alarm within minutes. (Đội cứu hỏa địa phương đã có mặt tại hiện trường chỉ vài phút sau khi có chuông báo.)
- He has been a volunteer in the fire-company for over ten years. (Ông ấy đã là tình nguyện viên trong đội cứu hỏa được hơn mười năm.)
Danh từ (nghĩa công ty bảo hiểm):
- The building was insured by a reputable fire-company. (Tòa nhà đã được một công ty bảo hiểm hỏa hoạn có uy tín bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To call out the fire-company": Triệu huy, điều động đội cứu hỏa.
- As soon as they saw the smoke, they called out the fire-company. (Ngay khi nhìn thấy khói, họ đã gọi đội cứu hỏa tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire brigade (n): Đội cứu hỏa, lực lượng cứu hỏa. (Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa chính của "fire-company").
- Fire department (n): Sở cứu hỏa, cơ quan phòng cháy chữa cháy. (Thường chỉ cơ quan chính quy, quy mô lớn hơn).
- Fire station (n): Trạm cứu hỏa, nhà ga xe cứu hỏa. (Nơi đóng quân và làm việc của đội cứu hỏa).
Từ đồng nghĩa
- Firefighters: Lính cứu hỏa, đội chữa cháy.
- Fire service: Dịch vụ cứu hỏa.
Lưu ý
- "Fire-company" là một danh từ ghép. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được dùng phổ biến hơn so với "fire department" (tại Mỹ) hoặc "fire brigade" (tại Anh và một số nước khác).
- Nghĩa "công ty bảo hiểm hỏa hoạn" mang tính lịch sử và cổ xưa, thường thấy trong các văn bản cũ.
danh từ
- (như) fire-brigade
- hãng bảo hiểm hoả hoạn