fire-control
/'faiəkən,troul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống điều khiển hỏa lực: Một hệ thống cơ khí, điện tử hoặc quang học được sử dụng để nhắm mục tiêu và điều khiển vũ khí (như súng, pháo) từ một khoảng cách, đặc biệt là trên tàu chiến, xe tăng hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The battleship's advanced fire-control system allowed it to hit targets accurately from miles away. (Hệ thống điều khiển hỏa lực tiên tiến của thiết giáp hạm cho phép nó bắn trúng mục tiêu một cách chính xác từ nhiều dặm.)
- Modern tanks rely on computerized fire-control for superior accuracy. (Xe tăng hiện đại dựa vào hệ thống điều khiển hỏa lực được máy tính hóa để có độ chính xác vượt trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fire-control radar": radar điều khiển hỏa lực (một loại radar chuyên dụng để dẫn đường và nhắm mục tiêu cho vũ khí).
- The fire-control radar locked onto the enemy aircraft. (Radar điều khiển hỏa lực đã khóa mục tiêu vào máy bay địch.)
"fire-control officer": sĩ quan điều khiển hỏa lực (người chịu trách nhiệm vận hành hệ thống này).
- The fire-control officer gave the order to engage. (Sĩ quan điều khiển hỏa lực ra lệnh khai hỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire-control system (n): hệ thống điều khiển hỏa lực (cụm từ đầy đủ hơn).
- Gunfire control (n): điều khiển hỏa lực pháo (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Weapon aiming system: hệ thống ngắm bắn vũ khí.
- Targeting system: hệ thống nhắm mục tiêu.
Lưu ý sử dụng
- "Fire-control" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hải quân và không quân. Nó không liên quan đến nghĩa phổ thông của từ "fire" (lửa, đám cháy) hay "control" (kiểm soát).
- Trong văn nói thông thường, từ này ít khi được sử dụng.
danh từ
- hệ thống điều khiển súng (ở trên tàu...)