fire-cracker

/'faiə,krækə/
Học thuật
Thân thiện
fire-cracker

A child holds a lit fire-cracker on a quiet street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo (để đốt): Một loại pháo nhỏ, thường được làm bằng giấy cuộn chặt chứa thuốc nổ, được thiết kế để tạo ra tiếng nổ lớn khi châm ngòi đốt. thường được sử dụng trong các lễ hội, dịp ăn mừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited to light the fire-cracker. (Bọn trẻ rất hào hứng khi được đốt pháo.)
    • The sound of fire-crackers filled the air during the New Year celebration. (Tiếng pháo vang lên khắp không trung trong dịp đón năm mới.)
    • He jumped at the sudden bang of a fire-cracker. (Anh ấy giật mình tiếng nổ đột ngột của một cái pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go off like a fire-cracker": (thành ngữ, so sánh) bùng nổ hoặc phản ứng một cách nhanh chóng, mạnh mẽ bất ngờ.
    • The argument went off like a fire-cracker. (Cuộc tranh cãi đã bùng nổ nhanh mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Firework (n): Pháo hoa. Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các thiết bị tạo ra hiệu ứng ánh sáng, màu sắc, âm thanh khói khi đốt, thường để trình diễn.
  • Cracker (n): Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng tắt để chỉ "fire-cracker", nhưng từ này còn nhiều nghĩa khác ( dụ: bánh quy giòn).
Từ đồng nghĩa
  • Banger (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Pháo.
  • Maroon (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Một loại pháo nổ mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "fire-cracker" do đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng so sánh đã nêumục "Các cách sử dụng nâng cao".)

fire-cracker

A child holds a lit fire-cracker on a quiet street.

danh từ
  1. pháo (để đốt)