fire-drake

/'faiədreik/
Học thuật
Thân thiện
fire-drake

A fire-drake soars above a castle, breathing a stream of flame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao băng: "fire-drake" có thể chỉ một thiên thể sáng xuất hiện trên bầu trời, thường được hiểu sao băng hoặc sao chổi.
    • Rồng phun lửa: Trong thần thoại văn học cổ, "fire-drake" một sinh vật huyền thoại, một con rồng khả năng phun ra lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old manuscript described a fire-drake streaking across the night sky. (Bản thảo cổ mô tả một sao băng vệt dài trên bầu trời đêm.)
    • The hero bravely fought the fearsome fire-drake to save the village. (Người anh hùng đã dũng cảm chiến đấu với con rồng phun lửa đáng sợ để cứu ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ hoặc các câu chuyện thần thoại để mô tả sinh vật huyền thoại hoặc hiện tượng thiên văn.
    • In the epic poem, the fire-drake guarded a vast treasure hoard. (Trong bài thơ sử thi, con rồng phun lửa canh giữ một kho báu khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragon (n): rồng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Firedrake (n): cách viết liền, một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Meteor: sao băng.
  • Fire-breathing dragon: rồng phun lửa.
fire-drake

A fire-drake soars above a castle, breathing a stream of flame.

danh từ
  1. sao băng
  2. (thần thoại,thần học) rồng phun lửa