fire-escape

/'faiəris,keip/
Học thuật
Thân thiện
fire-escape

A fire-escape provides a safe exit from the upper floors of an apartment building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang phòng cháy: Một cấu trúc đặc biệt, thường cầu thang hoặc thang dây, gắn vào bên ngoài tòa nhà, cung cấp lối thoát an toàn cho người bên trong trong trường hợp hỏa hoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old apartment building has a metal fire-escape on its back wall. (Tòa nhà chung một cái thang phòng cháy bằng kim loạibức tường phía sau.)
    • Residents should familiarize themselves with the location of the fire-escape. (Cư dân nên làm quen với vị trí của thang phòng cháy.)
    • The firefighter used the fire-escape to reach the trapped people. (Lính cứu hỏa đã sử dụng thang phòng cháy để tiếp cận những người bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to access the fire-escape": tiếp cận/lối vào thang phòng cháy.

    • The window provides access to the fire-escape. (Cửa sổ cung cấp lối vào thang phòng cháy.)
  • "fire-escape route": tuyến đường/lối thoát hiểm bằng thang phòng cháy.

    • The building plan clearly marks all fire-escape routes. (Bản đồ tòa nhà đánh dấu rõ ràng tất cả các tuyến đường thoát hiểm bằng thang phòng cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Emergency exit (n): Lối thoát hiểm (nói chung, có thểtrong nhà).
  • Fire exit (n): Cửa thoát hiểm khi cháy.
  • Fire stair (n): Cầu thang bộ chống cháy (thườngbên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Emergency staircase: Cầu thang thoát hiểm.
  • Fire ladder: Thang cứu hỏa (có thể di động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "fire-escape")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fire-escape")

fire-escape

A fire-escape provides a safe exit from the upper floors of an apartment building.

danh từ
  1. thang phòng cháy (để phòng khi nhà lầu cháy đường thoát ra ngoài)