fire-extinguisher

/'faiəriks,tiɳwiʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình chữa cháy: Một thiết bị di động, thường một bình hình trụ, chứa hóa chất đặc biệt để dập tắt đám cháy nhỏ bằng cách phun trực tiếp vào lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every office must have a fire-extinguisher near the exit. (Mỗi văn phòng phải một bình chữa cháy gần lối thoát hiểm.)
    • He quickly grabbed the fire-extinguisher to put out the small fire in the kitchen. (Anh ấy nhanh chóng lấy bình chữa cháy để dập tắt đám cháy nhỏ trong bếp.)
    • The fire-extinguisher should be checked regularly to ensure it works in an emergency. (Bình chữa cháy nên được kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động khi sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate/use a fire-extinguisher": vận hành/sử dụng bình chữa cháy.

    • All employees were trained on how to operate a fire-extinguisher. (Tất cả nhân viên đã được đào tạo cách vận hành bình chữa cháy.)
  • "fire-extinguisher mount/bracket": giá đỡ/kẹp giữ bình chữa cháy.

    • The fire-extinguisher was securely fastened to the wall with a red bracket. (Bình chữa cháy được cố định chắc chắn vào tường bằng một giá đỡ màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire extinguisher (n): Cách viết thông dụng hơn, không dấu gạch ngang. Cùng nghĩa với "fire-extinguisher".

    • The sign points to the location of the fire extinguisher. (Biển báo chỉ đến vị trí đặt bình chữa cháy.)
  • Extinguisher (n): Từ rút gọn, thường được hiểu ngầm "bình chữa cháy" trong ngữ cảnh phòng cháy.

    • Make sure the extinguisher is fully charged. (Hãy đảm bảo bình chữa cháy đã được nạp đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Flame retardant device: Thiết bị làm chậm/chống cháy (cách gọi chung, mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fire-extinguisher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "fire-extinguisher")

danh từ
  1. bình chữa cháy