fire-eyed
/'faiəraid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắt sáng long lanh: Miêu tả đôi mắt có ánh sáng rực rỡ, sắc sảo và đầy sức sống, thường thể hiện sự thông minh, nhiệt huyết hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- Mắt nảy lửa: Miêu tả ánh mắt dữ dội, giận dữ hoặc đầy quyết tâm, như có ngọn lửa đang cháy bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fire-eyed warrior stood ready for battle. (Người chiến binh mắt nảy lửa đứng sẵn sàng cho trận chiến.)
- She listened to the story with a fire-eyed intensity. (Cô ấy lắng nghe câu chuyện với sự tập trung và đôi mắt sáng long lanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương, thơ ca: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về tính cách hoặc cảm xúc của nhân vật.
- The poet described the revolutionary leader as a fire-eyed visionary. (Nhà thơ miêu tả vị lãnh đạo cách mạng như một nhà tiên tri với đôi mắt sáng rực.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire (n): Lửa; có thể dùng trong các cụm từ miêu tả như "eyes like fire" (đôi mắt như lửa).
- Eyed (adj): Có mắt; thường kết hợp với tính từ khác để tạo thành từ ghép miêu tả (ví dụ: blue-eyed - mắt xanh, sharp-eyed - mắt tinh).
Từ đồng nghĩa
- Flaming-eyed: Mắt rực lửa.
- Fierce-eyed: Mắt dữ tợn, mãnh liệt.
- Piercing-eyed: Mắt sắc như dao, xuyên thấu.
Thành ngữ liên quan
- To have fire in one's eyes: Có ngọn lửa trong mắt; một thành ngữ diễn đạt tương tự ý nghĩa về sự đam mê, giận dữ hoặc quyết tâm cao độ.
- He spoke to the crowd with fire in his eyes. (Anh ấy nói chuyện với đám đông với ngọn lửa trong mắt.)
tính từ
- (thơ ca) mắt sáng long lanh; mắt nảy lửa