fire-fighter
/'faiə,faitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính chữa cháy, lính cứu hỏa: Một người được đào tạo để dập tắt các đám cháy và thực hiện các hoạt động cứu hộ khẩn cấp khác. Đây là một từ đồng nghĩa với "fireman" (lính cứu hỏa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is a brave fire-fighter. (Chú tôi là một lính chữa cháy dũng cảm.)
- The fire-fighters arrived at the scene within minutes. (Các lính cứu hỏa đã có mặt tại hiện trường trong vòng vài phút.)
- She wants to become a fire-fighter to help people. (Cô ấy muốn trở thành lính chữa cháy để giúp đỡ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Volunteer fire-fighter": lính chữa cháy tình nguyện, không phải là nhân viên chuyên nghiệp toàn thời gian.
- In many small towns, the community relies on volunteer fire-fighters. (Ở nhiều thị trấn nhỏ, cộng đồng phụ thuộc vào các lính chữa cháy tình nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Firefighting (n): công việc chữa cháy, nghề chữa cháy.
- Firefighting is a dangerous but rewarding profession. (Nghề chữa cháy là một nghề nghiệp nguy hiểm nhưng đáng giá.)
- Firefighter (n): cách viết thông dụng hơn, không có dấu gạch ngang.
- The term "firefighter" is now preferred as it is gender-neutral. (Thuật ngữ "firefighter" hiện được ưa chuộng hơn vì nó trung lập về giới tính.)
Từ đồng nghĩa
- Fireman: lính cứu hỏa (truyền thống, có thể chỉ nam giới).
- Firewoman: nữ lính cứu hỏa.
- Fire officer: sĩ quan cứu hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fire-fighter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fire-fighter")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy