fire-flair

/'faiəfleə/
Học thuật
Thân thiện
fire-flair

A fire-flair glides gracefully through the coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đuối gai độc: Một loài cá đuối gai độcđuôi, thuộc họ Dasyatidae. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài cá đuối nước ngọt hoặc nước lợ khả năng gây thương tích bằng chiếc gai chứa nọc độcphần đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fire-flair is known for its venomous tail spine. (Cá đuối gai độc được biết đến với chiếc gai độcđuôi.)
    • We must be careful when wading in the river to avoid stepping on a fire-flair. (Chúng ta phải cẩn thận khi lội sông để tránh dẫm phải một con cá đuối gai độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu phân loại động vật học hoặc sách hướng dẫn về sinh vật thủy sinh.
    • The biology textbook has a chapter dedicated to the anatomy of the fire-flair. (Sách giáo khoa sinh học một chương dành riêng cho giải phẫu học của cá đuối gai độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stingray: Cá đuối gai độc (tên gọi chung phổ biến hơn).
  • Dasyatidae: Danh pháp khoa học của họ cá đuối gai độc.
Từ đồng nghĩa
  • Venomous ray: Cá đuối nọc độc.
  • Stingaree: Một tên gọi khác cho cá đuối gai độc (thường dùng trong một số vùng).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Fire-flair" một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ nhóm sinh vật này "stingray".
fire-flair

A fire-flair glides gracefully through the coral reef.

danh từ
  1. (động vật học) cá đuối gai độc