fire-hose
/'faiə'haus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống vòi rồng: Một loại ống dẫn nước chịu áp lực cao, mạnh mẽ, được sử dụng chủ yếu bởi lính cứu hỏa để dập tắt đám cháy.
- Vòi phun nước cứu hỏa: Một thiết bị cố định hoặc di động, thường là một ống lớn và chắc chắn, dùng để phun một lượng nước rất lớn với lực mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The firefighters quickly unrolled the fire-hose to combat the blaze. (Những người lính cứu hỏa nhanh chóng triển khai ống vòi rồng để chống lại đám cháy.)
- The pressure from the fire-hose was so strong it could knock a person over. (Áp lực từ vòi phun nước cứu hỏa mạnh đến mức có thể làm một người ngã nhào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fire-hose of information": (nghĩa ẩn dụ) Một lượng thông tin khổng lồ và áp đảo được truyền tải với tốc độ rất nhanh, giống như dòng nước mạnh từ vòi rồng.
- On my first day, the training felt like drinking from a fire-hose. (Vào ngày đầu tiên, khóa đào tạo có cảm giác như đang uống nước từ một vòi rồng - quá nhiều thông tin cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire hose (n): Cách viết thay thế phổ biến (không có dấu gạch ngang) với cùng nghĩa.
- Hose (n): Ống mềm, vòi nói chung (có thể dùng cho tưới cây, rửa xe...).
- Fire hydrant (n): Trụ cứu hỏa, nơi lấy nước để cấp cho ống vòi rồng.
Từ đồng nghĩa
- Water cannon: Vòi rồng (thường chỉ loại dùng trong kiểm soát đám đông hoặc chữa cháy đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'fire-hose')
Thành ngữ liên quan
- To be like drinking from a fire hose: (thành ngữ) Trải nghiệm điều gì đó với cường độ và khối lượng thông tin quá lớn, khiến người ta choáng ngợp.
- Learning a new language in an immersion environment can be like drinking from a fire hose. (Học một ngôn ngữ mới trong môi trường đắm chìm có thể giống như uống nước từ vòi rồng vậy.)
danh từ
- ống vòi rồng