fire-irons

/'faiər,aiənz/
Học thuật
Thân thiện
fire-irons

A woman uses the fire-irons to tend the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ đồ sưởi: Một bộ dụng cụ bằng kim loại dùng để xới, gắp, sắp xếp điều chỉnh than, củi trong sưởi hoặc lửa trại. Bộ đồ này thường bao gồm xẻng nhỏ, cái gắp (kẹp) một thanh xọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique fire-irons were displayed beside the fireplace. (Bộ đồ sưởi cổ được trưng bày bên cạnh sưởi.)
    • He used the fire-irons to carefully arrange the burning logs. (Anh ấy dùng bộ đồ để sắp xếp các khúc gỗ đang cháy một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A set of fire-irons": Một bộ đồ sưởi (cách diễn đạt đầy đủ).
    • They bought a beautiful brass set of fire-irons for their new home. (Họ đã mua một bộ đồ bằng đồng thau rất đẹp cho ngôi nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireplace tools: Dụng cụ sưởi (cách gọi hiện đại, đồng nghĩa).
  • Poker (n): Thanh xọc (một thành phần trong bộ fire-irons, dùng để xới, đẩy than củi).
  • Tongs (n): Cái kẹp, cái gắp (một thành phần trong bộ fire-irons).
  • Shovel (n): Cái xẻng nhỏ (một thành phần trong bộ fire-irons, dùng để hốt tro hoặc than).
Từ đồng nghĩa
  • Fireplace set: Bộ dụng cụ sưởi.
  • Hearth tools: Dụng cụ bên sưởi.
fire-irons

A woman uses the fire-irons to tend the fireplace.

danh từ số nhiều
  1. bộ đồ (xẻng, cái gắp, thanh xọc...)