fire-light

/'faiəlait/
Học thuật
Thân thiện
fire-light

A family enjoys the warm fire-light in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng phát ra từ lửa: Ánh sáng ấm áp, lung linh thường dao động được tạo ra bởi ngọn lửa đang cháy, chẳng hạn như từ sưởi, đống lửa trại hoặc ngọn nến.
    • Ánh sáng sưởi: Ánh sáng cụ thể từ ngọn lửa trong sưởi, tạo ra không khí ấm cúng, thân mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We read stories by the fire-light. (Chúng tôi đọc truyện dưới ánh sáng sưởi.)
    • The room was dim, illuminated only by the gentle fire-light. (Căn phòng mờ ảo, chỉ được chiếu sáng bởi ánh lửa dịu dàng.)
    • Her face looked soft in the fire-light. (Khuôn mặt ấy trông thật dịu dàng trong ánh lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the fire-light": trong ánh sáng của ngọn lửa.
    • They sat in silence, watching the shadows dance in the fire-light. (Họ ngồi im lặng, ngắm nhìn những cái bóng nhảy múa trong ánh lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Firelighting (danh từ): hành động hoặc kỹ năng nhóm lửa.
  • Firelit (tính từ): được chiếu sáng bởi ánh lửa.
    • a firelit room (một căn phòng được ánh lửa soi sáng)
Từ đồng nghĩa
  • Glow of a fire: ánh sáng rực của lửa.
  • Hearth light: ánh sáng từ sưởi (nghĩa tương tự, nhấn mạnh vị trí).
Lưu ý

"Fire-light" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "fire" (lửa) "light" (ánh sáng). mô tả một loại ánh sáng cụ thể, khác với ánh sáng điện hay ánh sáng mặt trời, thường gắn liền với cảm giác ấm áp, thư giãn những khoảnh khắc sum vầy.

fire-light

A family enjoys the warm fire-light in their living room.

danh từ
  1. ánh sáng sưởi

Từ chứa "fire-light"